master of arts

master of arts

A student proudly holds her Master of Arts diploma at her graduation ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn
- "master of arts" một học vị sau đại học (thạc sĩ) được cấp trong lĩnh vực nghệ thuật, khoa học xã hội nhân văn, thường viết tắt M.A. (Master of Arts). Bằng này tập trung vào các ngành như văn học, lịch sử, triết học, ngôn ngữ, nghệ thuật, hoặc các ngành khoa học xã hội khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng Thạc sĩ Văn học Anh tại Đại học Oxford.)
  • (Anh ấy đang theo đuổi bằng Thạc sĩ Lịch sử để trở thành giáo viên.)
  • (Chương trình Thạc sĩ Khoa học Xã hội Nhân văn yêu cầu một luận văn hoặc một kỳ thi tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master of Arts" thường được viết tắt M.A. đặt sau tên người để chỉ học vị.
    • John Smith, M.A., will give a lecture on medieval art.
      (John Smith, Thạc sĩ Khoa học Xã hội Nhân văn, sẽ thuyết trình về nghệ thuật thời Trung cổ.)
  • "Master of Arts" có thể được dùng để phân biệt với "Master of Science" (M.Sc.) – bằng thạc sĩ về khoa học tự nhiên.
    • While a Master of Arts focuses on humanities, a Master of Science emphasizes technical skills.
      (Trong khi bằng Thạc sĩ Khoa học Xã hội Nhân văn tập trung vào nhân văn, bằng Thạc sĩ Khoa học Tự nhiên nhấn mạnh kỹ năng kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Master's degree (danh từ): bằng thạc sĩ nói chung.
    • A master's degree is required for this position.
      (Bằng thạc sĩ yêu cầu cho vị trí này.)
  • Master of Science (M.Sc.) (danh từ): bằng thạc sĩ về khoa học tự nhiên.
    • He has a Master of Science in Computer Science.
      (Anh ấy bằng Thạc sĩ Khoa học Máy tính.)
  • Master of Fine Arts (MFA) (danh từ): bằng thạc sĩ về nghệ thuật sáng tạo.
    • She completed a Master of Fine Arts in Creative Writing.
      ( ấy đã hoàn thành bằng Thạc sĩ Nghệ thuật Sáng tạo về Viết văn sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • M.A. (viết tắt): bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn.
    • He holds an M.A. in Philosophy.
      (Anh ấy bằng M.A. về Triết học.)
  • Graduate degree in arts: bằng sau đại học trong lĩnh vực nghệ thuật.
    • A graduate degree in arts can open many career paths.
      (Bằng sau đại học trong lĩnh vực nghệ thuật có thể mở ra nhiều con đường sự nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earn a master of arts: đạt được bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn.
    • She earned a master of arts in two years.
      ( ấy đã đạt được bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn trong hai năm.)
  • Pursue a master of arts: theo đuổi bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn.
    • He is pursuing a master of arts in Sociology.
      (Anh ấy đang theo đuổi bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn về Xã hội học.)
Thành ngữ liên quan
  • Master of arts không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.
    • To have a master of arts is to demonstrate advanced knowledge in a humanities field.
      ( bằng thạc sĩ khoa học xã hội nhân văn để chứng tỏ kiến thức nâng cao trong một lĩnh vực nhân văn.)